- 1.Burj Khalifa, tòa nhà chọc trời ở Dubai, cao 830 m

例句Câu ví dụ
- 1
哈里發塔是現時世界上最高的摩天大樓。
HālǐfāTǎ shì xiànshí shìjiè shàng zuìgāo de mótiāndàlóu。
Tháp Burj Khalifa là tòa nhà cao nhất thế giới hiện nay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.