哥倫比亞廣播公司
giản thể: 哥伦比亚广播公司
GēlúnbǐyàGuǎngbōGōngsī
[ㄍㄜ ㄌㄨㄣˊ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ ㄍㄨㄥ ㄙ]
CA LUÂN TỶ Á NGHIỄM BÁ CÔNG TI
- 1.Hệ thống Phát thanh Columbia (CBS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.