哥白尼
Gēbáiní
[ㄍㄜ ㄅㄞˊ ㄋㄧˊ]
CA BẠCH NI
- 1.Mikolaj Kopernik hay Nicolaus Copernicus (1473-1543), nhà thiên văn, toán học và bác học người Ba Lan

例句Câu ví dụ
- 1
哥白尼是波蘭的天文學家。
Gēbáiní shì Bōlán de tiānwénxuéjiā。
Copernic là nhà thiên văn học người Ba Lan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.