學華語Kaori Dict

唐中宗

TángZhōngzōng

ㄊㄤˊ ㄓㄨㄥ ㄗㄨㄥ

ĐƯỜNG TRUNG TÔNG

  1. 1.Hoàng đế Trung Tông nhà Đường, niên hiệu của vị hoàng đế thứ tư triều Đường Lý Triết 李哲[Li3 Zhe2] (656-710), trị vì 705-710

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐中宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict