學華語Kaori Dict

唐人街

TángrénJiē

ㄊㄤˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝ

ĐƯỜNG NHÂN NHAI

  1. 1.Phố người Hoa
  2. 2.LT:條|条[tiao2],座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我該怎麼去唐人街?

    wǒ gāi zěnme qù TángrénJiē?

    Tôi nên đi như thế nào để đến khu Chinatown?

  • 2

    朋友,我請你去唐人街逛逛怎麼樣?

    péngyou, wǒ qǐng nǐ qù TángrénJiē guàngguang zěnmeyàng?

    Bạn bè ơi, tôi mời anh đi dạo qua khu Chinatown thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐人街 nghĩa là gì? · Kaori Dict