唐人街
TángrénJiē
[ㄊㄤˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝ]
ĐƯỜNG NHÂN NHAI
- 1.Phố người Hoa
- 2.LT:條|条[tiao2],座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
我該怎麼去唐人街?
wǒ gāi zěnme qù TángrénJiē?
Tôi nên đi như thế nào để đến khu Chinatown?
- 2
朋友,我請你去唐人街逛逛怎麼樣?
péngyou, wǒ qǐng nǐ qù TángrénJiē guàngguang zěnmeyàng?
Bạn bè ơi, tôi mời anh đi dạo qua khu Chinatown thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.