學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唐寧街
唐寧街
giản thể:
唐宁街
Táng
níng
Jiē
[ㄊㄤˊ ㄋㄧㄥˊ ㄐㄧㄝ]
ĐƯỜNG TRỮ NHAI
1.
Phố Downing (Luân Đôn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
街
jiē
đường phố
街道
jiēdào
đường phố
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
街頭
jiētóu
đường phố
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
大街小巷
dàjiēxiǎoxiàng
phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
安寧
ānníng
yên bình
逐字解
Từng chữ trong từ
唐
đường
thời Đường
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
街
nhai
đường phố, con đường, lối đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唐宁街 nghĩa là gì? · Kaori Dict