- 1.(Đài Loan) Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh người Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021

例句Câu ví dụ
- 1
鮑里斯·約翰遜是英國的唐納·川普。
Bào lǐ Sī · Yuēhànxùn shì Yīngguó de Tángnà Chuānpǔ。
Boris Johnson là Donald Trump của Anh

鮑里斯·約翰遜是英國的唐納·川普。
Bào lǐ Sī · Yuēhànxùn shì Yīngguó de Tángnà Chuānpǔ。
Boris Johnson là Donald Trump của Anh