學華語Kaori Dict

商約

giản thể: 商约

shāngyuē

ㄕㄤ ㄩㄝ

THƯƠNG ƯỚC

  1. 1.hiệp ước thương mại (viết tắt của 通商條約|通商条约[tong1 shang1 tiao2 yue1])
  2. 2.thoả thuận cùng làm gì đó (viết tắt của 商量約定|商量约定[shang1 liang5 yue1 ding4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商约 nghĩa là gì? · Kaori Dict