- 1.hiệp ước thương mại (viết tắt của 通商條約|通商条约[tong1 shang1 tiao2 yue1])
- 2.thoả thuận cùng làm gì đó (viết tắt của 商量約定|商量约定[shang1 liang5 yue1 ding4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.