例句Câu ví dụ
- 1
「那你說,誰是某某人啊!?」他問道。
「 nà nǐ shuō, shéi shì mǒumǒu rén a!? 」 tā wèndào。
'Thì ra anh nói, người nào là某某人 vậy?' anh ấy hỏi.
- 2
“以前我們沒在哪兒見過嗎?”學生問道。
“ yǐqián wǒmen méi zài nǎr jiàn guò ma? ” xuésheng wèndào。
"Chúng ta từng gặp nhau ở đâu đó trước đây sao?" học sinh hỏi.
- 3
“你的願望是什麼?”小白兔問道。
“ nǐ de yuànwàng shì shénme? ” xiǎobáitù wèndào。
Tiểu Bạch Tuột hỏi:"Ước mơ của anh là gì?"
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
