學華語Kaori Dict

善變

giản thể: 善变

shànbiàn

ㄕㄢˋ ㄅㄧㄢˋ

THIỆN BIẾN

  1. 1.hay thay đổi
  2. 2.khó lường
  3. 3.dễ thay đổi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thất thường
  2. 5.thường xuyên thay đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    女人薄情善變。

    nǚrén bóqíng shànbiàn。

    Nữ giới thường đa nghi và thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善变 nghĩa là gì? · Kaori Dict