善男信女
shànnánxìnnǚ
[ㄕㄢˋ ㄋㄢˊ ㄒㄧㄣˋ ㄋㄩˇ]
THIỆN NAM TÍN NỮ
- 1.người tại gia thực hành Phật giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.