- 1.hay thay đổi
- 2.khó lường
- 3.dễ thay đổi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thất thường
- 5.thường xuyên thay đổi

例句Câu ví dụ
- 1
女人薄情善變。
nǚrén bóqíng shànbiàn。
Nữ giới thường đa nghi và thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!