學華語Kaori Dict

喜山紅眉朱雀

giản thể: 喜山红眉朱雀

shānhóngméizhūquè

ㄒㄧˇ ㄕㄢ ㄏㄨㄥˊ ㄇㄟˊ ㄓㄨ ㄑㄩㄝˋ

HỶ SƠN HỒNG MI CHU TƯỚC

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) hồng tước mày đỏ đẹp Himalaya (Carpodacus pulcherrimus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜山紅眉朱雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict