學華語Kaori Dict

喜怒無常

giản thể: 喜怒无常

cháng

ㄒㄧˇ ㄋㄨˋ ㄨˊ ㄔㄤˊ

HỶ NỘ VÔ THƯỜNG

  1. 1.tính khí thất thường
  2. 2.dễ thay đổi cảm xúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜怒無常,極難相處。

    tā xǐnùwúcháng, jí nán xiāngchǔ。

    Anh ấy dễ cáu gắt, cực kỳ khó gần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜怒无常 nghĩa là gì? · Kaori Dict