- 1.tính khí thất thường
- 2.dễ thay đổi cảm xúc

例句Câu ví dụ
- 1
他喜怒無常,極難相處。
tā xǐnùwúcháng, jí nán xiāngchǔ。
Anh ấy dễ cáu gắt, cực kỳ khó gần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.