學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喜憨兒
喜憨兒
giản thể:
喜憨儿
xǐ
hān
ér
[ㄒㄧˇ ㄏㄢ ㄦˊ]
HỶ HÀM NHÂN
1.
(Đài Loan) trẻ em hoặc thanh niên khuyết tật trí tuệ (cách gọi thân mật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜歡
xǐhuan
thích; ưa thích
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這兒
zhèr
ở đây
那兒
nàr
ở đó
一下兒
yīxiàr
biến thể er hoá của 一下[yi1 xia4]
逐字解
Từng chữ trong từ
喜
hỷ, hỉ
thích, yêu, vui thích
憨
hàm, hám
ngu, khờ, ngốc, quyến rũ
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
喜
HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喜憨儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict