學華語Kaori Dict

嗓子眼兒

giản thể: 嗓子眼儿

sǎngziyǎnr

ㄙㄤˇ ㄗ˙ ㄧㄢˇ ㄖ˙

TẢNG TỬ NHÃN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗓子眼儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict