學華語Kaori Dict

噬臍莫及

giản thể: 噬脐莫及

shì

ㄕˋ ㄑㄧˊ ㄇㄛˋ ㄐㄧˊ

PHỆ TỀ MẠC CẬP

  1. 1.nghĩa đen: không thể cắn rốn của chính mình (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: quá muộn để hối tiếc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噬脐莫及 nghĩa là gì? · Kaori Dict