學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噴鼻息
噴鼻息
giản thể:
喷鼻息
pēn
bí
xī
[ㄆㄣ ㄅㄧˊ ㄒㄧ]
PHUN TỴ TỨC
1.
thở phì phò
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
消息
xiāoxi
tin tức
鼻子
bízi
mũi
信息
xìnxī
thông tin
利息
lìxī
lãi (trên khoản vay)
噴
pēn
phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
氣息
qìxī
hơi thở
逐字解
Từng chữ trong từ
噴
phun, phún
phun, phì ra, phồng ra
鼻
tỵ
mũi
息
tức
ngơi nghỉ, dừng lại, chấm dứt, ngừng
記憶技巧
Mẹo nhớ
息
TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噴鼻息 nghĩa là gì? · Kaori Dict