學華語Kaori Dict

嚮往

giản thể: 向往

xiàngwǎng

ㄒㄧㄤˋ ㄨㄤˇ

HƯỚNG VÃNG

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    每箇人都向往幸福。

    měi gè rén dōu xiàngwǎng xìngfú。

    Mọi người đều khao khát hạnh phúc.

  • 2

    我向往著和她一起看那部電影.

    wǒ xiàngwǎng zhe hé tā yīqǐ kàn nà bù diànyǐng .

    Tôi mong chờ được xem bộ phim đó cùng cô ấy

  • 3

    沒有什麼可以阻擋,我對自由的向往。

    méiyǒushénme kěyǐ zǔdǎng, wǒ duì zìyóu de xiàngwǎng。

    Không gì có thể cản trở tôi khao khát tự do

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚮往 nghĩa là gì? · Kaori Dict