囊空如洗
nángkōngrúxǐ
[ㄋㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄖㄨˊ ㄒㄧˇ]
NANG KHÔNG NHƯ TẨY
- 1.Nang không như tẩy — (tục ngữ) không có tiền; phá sản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.