四不像
sìbùxiàng
[ㄙˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤˋ]
TỨ BẤT TƯỢNG
- 1.tên gọi chung của 麋鹿[mi2 lu4], nai Père David (Elaphurus davidianus), được cho là giống sự kết hợp của các loài như bò, nai, lừa và ngựa
- 2.một sự pha trộn kỳ lạ của các yếu tố khác biệt
- 3.mớ hỗn tạp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mớ lộn xộn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.