四世同堂
SìShìTóngtáng
[ㄙˋ ㄕˋ ㄊㄨㄥˊ ㄊㄤˊ]
TỨ THẾ ĐỒNG ĐƯỜNG
- 1."Tứ Thế Đồng Đường", tiểu thuyết của Lão Xá 老舍[Lao3 She3]
Cách đọc khác:sìshìtóngtáng — bốn thế hệ chung một mái nhà (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.