四仰八叉
sìyǎngbāchā
[ㄙˋ ㄧㄤˇ ㄅㄚ ㄔㄚ]
TỨ NGƯỠNG BÁT XOA
- 1.nằm ngửa dang chân tay (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.