四分五裂
sìfēnwǔliè
[ㄙˋ ㄈㄣ ㄨˇ ㄌㄧㄝˋ]
TỨ PHÂN NGŨ LIỆT
TOCFL 7
- 1.chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức)
- 2.hoàn toàn thiếu sự thống nhất
- 3.phân rã
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sụp đổ
- 5.rối loạn

例句Câu ví dụ
- 1
又不是什麼國家四分五裂、學校支離破碎的亂世。
yòu bùshì shénme guójiā sìfēnwǔliè、 xuéxiào zhīlípòsuì de luànshì。
Không phải là thời kỳ hỗn loạn như đất nước tan rã, trường học sụp đổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.