四碳糖
sìtàntáng
[ㄙˋ ㄊㄢˋ ㄊㄤˊ]
TỨ THÁN ĐƯỜNG
- 1.tetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.