例句Câu ví dụ
- 1
看,一片四葉草!
kàn, yī piàn sìyècǎo!
Chú ý, một lá cỏ ba lá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
看,一片四葉草!
kàn, yī piàn sìyècǎo!
Chú ý, một lá cỏ ba lá