四角
sìjiǎo
[ㄙˋ ㄐㄧㄠˇ]
TỨ GIÁC
- 1.bốn góc (của hình chữ nhật)
- 2.mái hiên của bốn góc tòa nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.