例句Câu ví dụ
- 1
我是英語私教。
wǒ shì Yīngyǔ sījiào。
Tôi là giáo viên dạy tiếng Anh riêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
