死角
sǐjiǎo
[ㄙˇ ㄐㄧㄠˇ]
TỬ GIÁC
- 1.lỗ hổng trong phạm vi bao phủ
- 2.lỗ hổng trong bảo vệ hoặc phòng thủ
- 3.khu vực bị bỏ quên hoặc không để ý
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngõ cụt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.