學華語Kaori Dict

四輪驅動

giản thể: 四轮驱动

lúndòng

ㄙˋ ㄌㄨㄣˊ ㄑㄩ ㄉㄨㄥˋ

TỨ LUÂN KHU ĐỘNG

  1. 1.dẫn động bốn bánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四輪驅動 nghĩa là gì? · Kaori Dict