學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
四鄰
四鄰
giản thể:
四邻
sì
lín
[ㄙˋ ㄌㄧㄣˊ]
TỨ LÂN
1.
hàng xóm gần nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
四
sì
bốn
鄰居
línjū
hàng xóm
四周
sìzhōu
xung quanh
四處
sìchù
khắp nơi
四面八方
sìmiànbāfāng
khắp mọi hướng
鄰國
línguó
quốc gia láng giềng
四季
sìjì
bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]
四合院
sìhéyuàn
nhà tứ hợp với sân được bao kín hoàn toàn (loại hình nhà ở Trung Quốc)
逐字解
Từng chữ trong từ
四
tứ
bốn
鄰
lân
người hàng xóm
記憶技巧
Mẹo nhớ
四
TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
四邻 nghĩa là gì? · Kaori Dict