學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
回墨印
回墨印
huí
mò
yìn
[ㄏㄨㄟˊ ㄇㄛˋ ㄧㄣˋ]
HỒI MẶC ẤN
1.
con dấu tự động có mực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回
huí
xoay vòng
回到
huídào
trở về
回答
huídá
trả lời; đáp
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
回來
huílai
trở về; quay lại
回去
huíqu
trở về
回家
huíjiā
trở về nhà
回國
huíguó
trở về nước
逐字解
Từng chữ trong từ
回
hồi
trở lại
墨
mặc
mực
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
記憶技巧
Mẹo nhớ
回
HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
回墨印 nghĩa là gì? · Kaori Dict