例句Câu ví dụ
- 1
你說話像回聲。
nǐ shuōhuà xiàng huíshēng。
Bạn nói chuyện giống như âm vang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
