回娘家
huíniángjiā
[ㄏㄨㄟˊ ㄋㄧㄤˊ ㄐㄧㄚ]
HỒI NƯƠNG GIA
- 1.(người vợ) về nhà bố mẹ đẻ
- 2.(ví von) trở về chốn cũ, công việc cũ, trường cũ, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.