回族人
Huízúrén
[ㄏㄨㄟˊ ㄗㄨˊ ㄖㄣˊ]
HỒI TỘC NHÂN
- 1.người Hồi
- 2.thành viên dân tộc Hồi sống khắp Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.