回老家
huílǎojiā
[ㄏㄨㄟˊ ㄌㄠˇ ㄐㄧㄚ]
HỒI LÃO GIA
- 1.quay về cội nguồn
- 2.trở về quê hương
- 3.mở rộng ra là về với tổ tiên (tức là chết)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.