學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
因陀羅
因陀羅
giản thể:
因陀罗
Yīn
tuó
luó
[ㄧㄣ ㄊㄨㄛˊ ㄌㄨㄛˊ]
NHÂN ĐÀ LA
1.
Indra (một vị thần Hindu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
因為
yīnwèi
bởi vì
原因
yuányīn
nguyên nhân
因此
yīncǐ
do đó; vì vậy; kết quả là
因而
yīnér
do đó
因素
yīnsù
yếu tố
基因
jīyīn
gen (từ mượn)
因人而異
yīnrénéryì
thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân
因
yīn
nguyên nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
因
nhân
nguyên nhân, lý do
陀
đà
bờ dốc, địa hình xấu
羅
la
lưới bắt chim
記憶技巧
Mẹo nhớ
因
NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
因陀罗 nghĩa là gì? · Kaori Dict