學華語Kaori Dict

ㄍㄨˋ

CỐ

  1. 1.cứng
  2. 2.mạnh
  3. 3.rắn
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.chắc
  2. 5.chắc chắn
  3. 6.không nghi ngờ
  4. 7.tất nhiên
  5. 8.thật vậy
  6. 9.thừa nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個頑固的人。

    tā shì gě wángù de rén。

    Anh ấy là một người cứng nhắc

  • 2

    這床看起來很穩固。

    zhè chuáng kànqǐlai hěn wěngù。

    Chiếc giường này trông rất chắc chắn

  • 3

    基礎的穩固是很重要的。

    jīchǔ de wěngù shì hěn zhòngyào de。

    Việc nền tảng vững chắc là rất quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固 nghĩa là gì? · Kaori Dict