學華語Kaori Dict

固體食物

giản thể: 固体食物

shí

ㄍㄨˋ ㄊㄧˇ ㄕˊ ㄨˋ

CỐ THỂ THỰC VẬT

  1. 1.thực phẩm rắn; đồ ăn rắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶酪是由母牛、山羊、綿羊或其它哺乳動物的奶加工制成的固體食物。

    nǎilào shì yóu mǔ niú、 shānyáng、 miányáng huò qítā bǔrǔdòngwù de nǎi jiāgōng zhìchéng de gùtǐshíwù。

    Phô mai là thực phẩm rắn được chế biến từ sữa của bò, dê, cừu hoặc các loài động vật có vú khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固体食物 nghĩa là gì? · Kaori Dict