- 1.thực phẩm rắn; đồ ăn rắn

例句Câu ví dụ
- 1
奶酪是由母牛、山羊、綿羊或其它哺乳動物的奶加工制成的固體食物。
nǎilào shì yóu mǔ niú、 shānyáng、 miányáng huò qítā bǔrǔdòngwù de nǎi jiāgōng zhìchéng de gùtǐshíwù。
Phô mai là thực phẩm rắn được chế biến từ sữa của bò, dê, cừu hoặc các loài động vật có vú khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.