固形量
gùxíngliàng
[ㄍㄨˋ ㄒㄧㄥˊ ㄌㄧㄤˋ]
CỐ HÌNH LƯỢNG
- 1.固形量 — (Tw) (trên bao bì) trọng lượng sau khi vắt nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.