- 1.doanh nghiệp nhà nước
- 2.(Đài Loan) viết tắt của 國際企業管理|国际企业管理, quản trị kinh doanh quốc tế (một môn học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.