學華語Kaori Dict

國外

giản thể: 国外

guówài

ㄍㄨㄛˊ ㄨㄞˋ

QUỐC NGOẠI

HSK 1TOCFL 4
  1. 1.ở nước ngoài
  2. 2.ngoại (sự vụ)
  3. 3.hải ngoại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nước ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在國外學習。

    tā zài guó wài xué xí

    Anh ấy đang học ở nước ngoài

  • 2

    他在國內工作,沒去國外。

    tā zài guó nèi gōng zuò méi qù guó wài

    Anh ấy làm việc trong nước, chưa đi nước ngoài

  • 3

    他去國外留學,學習先進技術。

    tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù

    Anh ấy đi du học nước ngoài để học công nghệ tiên tiến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国外 nghĩa là gì? · Kaori Dict