
例句Câu ví dụ
- 1
他在國外學習。
tā zài guó wài xué xí
Anh ấy đang học ở nước ngoài
- 2
他在國內工作,沒去國外。
tā zài guó nèi gōng zuò méi qù guó wài
Anh ấy làm việc trong nước, chưa đi nước ngoài
- 3
他去國外留學,學習先進技術。
tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù
Anh ấy đi du học nước ngoài để học công nghệ tiên tiến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.