- 1.viết tắt của 國民大會|国民大会, Quốc hội Trung Hoa Dân Quốc (tồn tại trong các giai đoạn khác nhau từ 1913 đến 2005)
- 2.viết tắt của 新加坡國立大學|新加坡国立大学, Đại học Quốc gia Singapore (NUS)
- 3.viết tắt của 印度國民大會黨|印度国民大会党, Đảng Quốc Đại Ấn Độ (INC)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.viết tắt của 馬來西亞印度國民大會黨|马来西亚印度国民大会党, Đại hội Ấn Độ Malaysia (MIC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.