- 1.chính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石
Cách đọc khác:GuómínZhèngfǔ — Chính phủ Quốc dân (chính phủ Cộng hòa Trung Hoa 1925–1948)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.