學華語Kaori Dict

國際性

giản thể: 国际性

guóxìng

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄒㄧㄥˋ

QUỐC TẾ TÍNH

  1. 1.quốc tế
  2. 2.chủ nghĩa quốc tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    毒品是國際性的問題。

    dúpǐn shì guójìxìng de wèntí。

    Ma túy là vấn đề quốc tế

  • 2

    毒品問題是國際性的。

    dúpǐn wèntí shì guójìxìng de。

    Vấn đề ma túy là vấn đề quốc tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国际性 nghĩa là gì? · Kaori Dict