- 1.sân bay quốc tế

例句Câu ví dụ
- 1
我們將於幾分鐘內降落在新東京國際機場。
wǒmen jiāng yú jǐfēn zhōng nèi jiàngluò zài xīn Dōngjīng guójìjīchǎng。
Chúng tôi sẽ hạ cánh tại sân bay quốc tế Tokyo mới trong vài phút nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.