學華語Kaori Dict

國際機場

giản thể: 国际机场

guóchǎng

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄐㄧ ㄔㄤˇ

QUỐC TẾ CƠ TRƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們將於幾分鐘內降落在新東京國際機場。

    wǒmen jiāng yú jǐfēn zhōng nèi jiàngluò zài xīn Dōngjīng guójìjīchǎng。

    Chúng tôi sẽ hạ cánh tại sân bay quốc tế Tokyo mới trong vài phút nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国际机场 nghĩa là gì? · Kaori Dict