學華語Kaori Dict

國際貿易

giản thể: 国际贸易

guómào

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄇㄠˋ ㄧˋ

QUỐC TẾ MẬU DỊCH

  1. 1.thương mại quốc tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本即便是自然資源匱乏,卻仍得益於國際貿易,成為了一個強大的經濟體。

    Rìběn jíbiàn shì zìránzīyuán kuìfá, què réng déyìyú guójìmàoyì, chéngwéi le yīge qiángdà de jīngjìtǐ。

    Mặc dù Nhật Bản thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên, nhưng vẫn nhờ vào thương mại quốc tế mà trở thành một nền kinh tế mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國際貿易 nghĩa là gì? · Kaori Dict