- 1.thương mại quốc tế

例句Câu ví dụ
- 1
日本即便是自然資源匱乏,卻仍得益於國際貿易,成為了一個強大的經濟體。
Rìběn jíbiàn shì zìránzīyuán kuìfá, què réng déyìyú guójìmàoyì, chéngwéi le yīge qiángdà de jīngjìtǐ。
Mặc dù Nhật Bản thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên, nhưng vẫn nhờ vào thương mại quốc tế mà trở thành một nền kinh tế mạnh mẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.