學華語Kaori Dict

圍場縣

giản thể: 围场县

Wéichǎngxiàn

ㄨㄟˊ ㄔㄤˇ ㄒㄧㄢˋ

VI TRƯỜNG HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị dân tộc Mãn và Mông Cổ Weichang ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

Cách đọc khác:WéichǎngXiàn圍場縣 — xem 圍場滿族蒙古族自治縣|围场满族蒙古族自治县[Wei2 chang3 Man3 zu2 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圍場縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict