圖雷特氏綜合症
giản thể: 图雷特氏综合症
Túléitèshìzōnghézhèng
[ㄊㄨˊ ㄌㄟˊ ㄊㄜˋ ㄕˋ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]
ĐỒ LÔI ĐẶC THỊ TỔNG HỢP CHỨNG
- 1.hội chứng Tourette

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.